The stadium was filled with the sound of vuvuzelas.
Dịch: Sân vận động tràn ngập âm thanh của những chiếc kèn vuvuzela.
Vuvuzelas are popular among football fans.
Dịch: Kèn vuvuzela rất phổ biến đối với người hâm mộ bóng đá.
Cách tổ chức hoặc cấu trúc của một tổ chức hoặc hệ thống.