The treatment details are outlined in the report.
Dịch: Chi tiết điều trị được nêu trong báo cáo.
Please provide the treatment details for insurance purposes.
Dịch: Vui lòng cung cấp chi tiết điều trị cho mục đích bảo hiểm.
Thông tin cụ thể về liệu pháp
Chi tiết chăm sóc y tế
Điều trị
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
gói
sự tạo glycogen
Hiệu quả quản lý
Cụ thể, đặc biệt
gió mùa
sự chưng cất
dưa hấu đỏ
xả thải ra sông