The dance director coordinated the entire performance.
Dịch: Người đạo diễn múa đã phối hợp toàn bộ buổi biểu diễn.
She was hired as the dance director for the upcoming show.
Dịch: Cô ấy được thuê làm đạo diễn múa cho buổi biểu diễn sắp tới.
biên đạo múa
người chỉ huy múa
hướng dẫn múa
chỉ đạo múa
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
môn thể thao sử dụng vợt
tác động văn hóa
ống nước vườn
rau củ
tiếng Tagalog
động lực gia đình
mùa 3
món ăn quốc tế