The car suddenly experienced engine failure on the highway.
Dịch: Chiếc xe đột ngột bị chết máy trên đường cao tốc.
The pilot reported an engine failure shortly after takeoff.
Dịch: Phi công báo cáo sự cố chết máy ngay sau khi cất cánh.
Cấu trúc răng hoặc hệ thống các bộ phận cấu thành của răng trong miệng