His smile was just concealing sadness.
Dịch: Nụ cười của anh ấy chỉ là che giấu nỗi buồn.
She was good at concealing her sadness.
Dịch: Cô ấy giỏi che giấu nỗi buồn của mình.
giấu giếm nỗi buồn
che đậy đau khổ
che giấu
nỗi buồn
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
sự tạo kiểu, phong cách hóa
Thằn lằn monitor
kỹ năng nhóm
Xe sử dụng nhiên liệu thay thế
nghi thức uống trà
Phim lồng ghép giọng nói
được bảo vệ
rắn rần loạt ảnh