His smile was just concealing sadness.
Dịch: Nụ cười của anh ấy chỉ là che giấu nỗi buồn.
She was good at concealing her sadness.
Dịch: Cô ấy giỏi che giấu nỗi buồn của mình.
giấu giếm nỗi buồn
che đậy đau khổ
che giấu
nỗi buồn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
lựa chọn không giới hạn
Tranh cãi trực tuyến
dấu hiệu
tài nguyên thiên nhiên
góc quay
Bài tập cường độ cao ngắt quãng
thách thức học thuật
vật chất và tinh thần