The survivors gave a horrific account of the disaster.
Dịch: Những người sống sót đã kể một câu chuyện kinh hoàng về thảm họa.
She shared a horrific account of her time in prison.
Dịch: Cô ấy chia sẻ một lời kể kinh hoàng về thời gian ở tù.
câu chuyện khủng khiếp
bài tường thuật ghê rợn
kinh hoàng
một cách kinh hoàng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Truy tìm chiếc xe
sự khởi hành
Ve sầu thoát xác
Tôm khô lên men
Cây leo
ấn định giá
Ngày nghỉ
bánh chuối