The coast guard rescued the sailors.
Dịch: Cảnh sát biển đã giải cứu các thủy thủ.
The coast guard patrols the coastline.
Dịch: Cảnh sát biển tuần tra dọc bờ biển.
cảnh sát biển
tuần tra hải quân
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Thực đơn theo mùa
điền vào
nhà lớn tráng lệ (thường thuộc về giới quý tộc)
Tầng lá
chuyên gia chuỗi cung ứng
Kiến trúc mang đậm đặc trưng văn hóa của một cộng đồng hay quốc gia
giảm căng thẳng
vô hiệu hóa