A system-wide alert was issued due to the severe weather conditions.
Dịch: Một cảnh báo trên toàn hệ thống đã được ban hành do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
The company implemented a system-wide alert to inform employees of the security breach.
Dịch: Công ty đã triển khai một cảnh báo trên toàn hệ thống để thông báo cho nhân viên về vụ vi phạm an ninh.
Khu dân cư có cổng, thường được bảo vệ và có giới hạn ra vào.