The exam was really stressful for me.
Dịch: Kỳ thi thật sự rất căng thẳng đối với tôi.
She finds her job extremely stressful.
Dịch: Cô ấy thấy công việc của mình cực kỳ căng thẳng.
căng thẳng
gây lo âu
gây căng thẳng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Phòng sức khỏe
kết nối thông minh
Đội trẻ
cuối, điểm kết thúc
Thế Giới Huyền Bí
trường trung học hàng đầu
ván trượt
Đạp đổ vận xui