We need to be aware early of the potential risks.
Dịch: Chúng ta cần nhận thức sớm về những rủi ro tiềm ẩn.
You need to be aware early that this project has a tight deadline.
Dịch: Bạn cần phải biết sớm rằng dự án này có thời hạn rất chặt chẽ.
cần lưu tâm sớm
cần nhận ra sớm
02/01/2026
/ˈlɪvər/
khám tổng quát
biểu hiện loạn thần
hiệu quả cắt
răng nanh
thiếu sự đoàn kết
Kiểm soát an ninh
Pha lập công cảm xúc
điều phối