Be careful of the pitfalls in this plan.
Dịch: Hãy cẩn thận với những cạm bẫy trong kế hoạch này.
Many students fall into the pitfalls of procrastination.
Dịch: Nhiều sinh viên mắc phải cạm bẫy của việc trì hoãn.
bẫy
cạm bẫy
hố
gặp cạm bẫy
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
thẻ nhớ
tôm hùm đen
làm rõ những lo ngại
tra cứu chính sách
khả năng cảm nhận, sự nhạy cảm
Phân tích trận đấu
những cụm từ thú vị
Làng pickleball Việt Nam