His ego is too inflated for him to accept criticism.
Dịch: Cái tôi của anh ấy quá lớn để anh ấy có thể chấp nhận sự chỉ trích.
She struggled with her ego and self-image.
Dịch: Cô ấy đã đấu tranh với cái tôi và hình ảnh bản thân của mình.
A healthy ego is important for self-esteem.
Dịch: Một cái tôi khỏe mạnh là quan trọng cho lòng tự trọng.
Chứng khoán trái phiếu doanh nghiệp không thế chấp hoặc trái phiếu chuyển đổi được phát hành bởi một công ty để huy động vốn.