Please provide the validated documents for review.
Dịch: Vui lòng cung cấp các tài liệu đã được xác thực để xem xét.
The validated documents confirm the accuracy of the data.
Dịch: Các tài liệu đã được xác thực xác nhận tính chính xác của dữ liệu.
tài liệu đã được kiểm chứng
tài liệu đã được chứng thực
xác thực
sự xác thực
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chiến đấu ác liệt
lẩu
mạng lưới nữ giới
diễn lại
Sự suy thoái đất
những bữa ăn ngon
cái chích, cái đốt
tính mẫu mực