The designated officials will oversee the project.
Dịch: Các quan chức được chỉ định sẽ giám sát dự án.
All designated officials must attend the meeting.
Dịch: Tất cả các quan chức được chỉ định phải tham dự cuộc họp.
các quan chức được bổ nhiệm
nhân viên được ủy quyền
sự chỉ định
chỉ định
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Môi trường sống
con vịt đực
gối (cái)
số lượng có thể đếm được
động đất
không có
Hình ảnh một chàng trai trẻ
dứt điểm