The pomfret is a popular fish in many Asian cuisines.
Dịch: Cá chim là loại cá phổ biến trong nhiều món ăn châu Á.
I ordered grilled pomfret for dinner.
Dịch: Tôi đã gọi cá chim nướng cho bữa tối.
cá bơ
cá đao
cá chim
chế biến cá chim
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Kiểm soát biên giới
kiên quyết không từ bỏ
sự uống, hành động uống
6 bông hoa của khoa
cơ sở vật chất hiện đại
Sẵn sàng
Sự trả thiếu
hành động thải bỏ, vứt bỏ (đặc biệt là trong bối cảnh hàng hóa, chất thải)