The new policy gave impetus to the environmental movement.
Dịch: Chính sách mới đã bứt tốc cho phong trào bảo vệ môi trường.
His speech gave impetus to the peace movement.
Dịch: Bài phát biểu của ông đã bứt tốc cho phong trào hòa bình.
bị tràn ngập rắn và muỗi
Phần đầu sách hoặc tài liệu, thường gồm các trang giới thiệu, lời mở đầu, hoặc các phần phụ trợ khác trước nội dung chính.
cử nhân quản trị kinh doanh