She is preparing for her dance audition next week.
Dịch: Cô ấy đang chuẩn bị cho buổi thử giọng nhảy của mình vào tuần tới.
The dance audition was very competitive.
Dịch: Buổi thử giọng nhảy diễn ra rất cạnh tranh.
Tuyển chọn vũ công
Buổi thi tuyển vũ công
thử giọng
buổi thử giọng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
áo nỉ dài tay
Nhân viên tạm thời
ruột
hình ảnh trảm trồ
nhiệt độ thấp nhất
kênh thoát nước
quy định đăng ký
một tỷ phân