We are having a get-together next week.
Dịch: Chúng tôi sẽ có một buổi họp mặt vào tuần tới.
The get-together was a great success.
Dịch: Buổi tụ họp đã thành công tốt đẹp.
Năm thứ hai (trong chương trình giáo dục đại học hoặc trung học phổ thông tại Mỹ)