The cinema screening of the new movie was a huge success.
Dịch: Buổi chiếu phim của bộ phim mới đã rất thành công.
She bought tickets for the cinema screening of her favorite film.
Dịch: Cô ấy đã mua vé cho buổi chiếu phim của bộ phim yêu thích.
buổi chiếu phim
buổi trình chiếu phim
rạp chiếu phim
chiếu
02/01/2026
/ˈlɪvər/
thuộc chiều dài; theo chiều dài
môn ném bóng tay
qua cửa kính
nền kinh tế ven biển
đám cưới hạnh phúc
Bán hàng dựa trên mối quan hệ
Doanh thu xuất khẩu
chế tạo, sản xuất