The artistic performance captivated the audience.
Dịch: Buổi biểu diễn nghệ thuật đã thu hút khán giả.
Her artistic performance received rave reviews.
Dịch: Màn trình diễn nghệ thuật của cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi.
buổi biểu diễn
chương trình biểu diễn
buổi biểu diễn nghệ thuật
biểu diễn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
dọn dẹp phụ
Phó trưởng phòng bán hàng
Bài tập ổn định
sự nhượng bộ thương mại
chiến dịch mở rộng
đăng quang Miss Grand
đất tư nhân
Bộ nội thất hoàn chỉnh