The economy is booming.
Dịch: Nền kinh tế đang bùng nổ.
The city is booming with new construction.
Dịch: Thành phố đang phát triển mạnh mẽ với các công trình xây dựng mới.
Thịnh vượng
Phát triển
bùng nổ
sự bùng nổ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Sự phát triển nghệ thuật
hãy để tôi
sự phù hợp
thông điệp quan trọng
Sai lầm dạy con
Centimeter (a unit of length equal to one hundredth of a meter)
Nhân viên quảng cáo
hành vi học tập