He has a birthmark on his arm.
Dịch: Anh ấy có một vết bớt trên cánh tay.
The baby was born with a small birthmark on her cheek.
Dịch: Em bé sinh ra có một vết chàm nhỏ trên má.
nốt ruồi
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Đảm bảo chất lượng
Trí tuệ dân gian
xây dựng đồng thuận
nông nghiệp đốt rừng
màu xanh quân sự
thu hút đầu tư
thanh âm miền núi
xử lý cảm xúc