The defense department announced new policies.
Dịch: Bộ quốc phòng đã công bố các chính sách mới.
She works in the defense department.
Dịch: Cô ấy làm việc trong bộ quốc phòng.
bộ quân sự
bộ quốc phòng
phòng thủ
bảo vệ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
ngày cuối cùng của tháng
tồn tại cùng nhau
chịu đựng
tình huống nghiêm trọng
Thuyết âm mưu
cây cầu rắn
giới động vật
thiết kế trang trí