The vehicle registration plate must be clearly visible.
Dịch: Biển số xe phải được nhìn thấy rõ ràng.
He was fined for obscuring his vehicle registration plate.
Dịch: Anh ta bị phạt vì che khuất biển số xe.
biển số xe
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Món cũ thành tiền mới
Tupolev (Một hãng sản xuất máy bay của Nga)
sự bền vững môi trường
dao cắt giấy
hoa rồng
Giải pháp lưu trữ mật ong
cảm giác hiện đại
thế kỷ 20