The pilot performed an evasive maneuver to avoid the missile.
Dịch: Phi công đã thực hiện một biện pháp né tránh để tránh tên lửa.
The company used several evasive maneuvers to avoid paying taxes.
Dịch: Công ty đã sử dụng một số hành động lẩn tránh để trốn thuế.
C6H5C2H5; một hợp chất hữu cơ, thường được sử dụng trong sản xuất styrene và một số hóa chất khác.