He was tormented by guilt.
Dịch: Anh ấy bị dày vò bởi mặc cảm tội lỗi.
The animals were tormented cruelly.
Dịch: Những con vật bị hành hạ một cách tàn nhẫn.
khốn khổ
bị tra tấn
dày vò
sự dày vò
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Sự thấu hiểu khách hàng
vệ sinh định kỳ
lĩnh vực nông sản
qua Mỹ diễn
Sự phát triển chương trình giảng dạy
công tử dịu dàng
Văn hóa internet
không có vấn đề