The details of the plan were obscured by secrecy.
Dịch: Các chi tiết của kế hoạch bị che khuất bởi sự bí mật.
The mountain was obscured by fog.
Dịch: Ngọn núi bị che khuất bởi sương mù.
bị ẩn giấu
bị che giấu
sự mờ mịt
che khuất
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nước ép đóng chai
phong cách đời thường
hình ảnh ảm đạm
buổi tối thú vị
thái độ khinh thường
dự án game
Đội CSGT đường bộ số 14
Bài tiết, thải ra