I need to replace the toilet seat.
Dịch: Tôi cần thay bệ ngồi toilet.
The toilet seat is broken.
Dịch: Bệ ngồi toilet bị hỏng.
bệ ngồi bồn cầu
bệ ngồi nhà vệ sinh
toilet
ngồi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Giấy đã được gấp
người tổ chức tiệc
Thời gian đã hết
ngồi xem chung
nỗ lực hòa bình
tai nạn kinh hoàng
Buổi Thông Tin Dành Cho Phụ Huynh
cái gậy (để đánh bóng), con dơi