The presidential election will be held next year.
Dịch: Cuộc bầu cử tổng thống sẽ được tổ chức vào năm tới.
He is running for president in the upcoming election.
Dịch: Ông ấy đang tranh cử tổng thống trong cuộc bầu cử sắp tới.
cuộc bầu chọn tổng thống
sự bỏ phiếu bầu tổng thống
bầu cử
cuộc bầu cử
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
ở mọi phần
người không đạt được thành tích mong đợi
gốm sứ
thẻ vàng
chân dung nhóm
nội thất kho
cắt ngang, băng qua
gần nhất