I made a delicious layered sandwich for lunch.
Dịch: Tôi đã làm một chiếc bánh sandwich nhiều lớp ngon miệng cho bữa trưa.
Layered sandwiches are great for parties.
Dịch: Bánh sandwich nhiều lớp rất tuyệt cho các bữa tiệc.
bánh sandwich chồng lớp
bánh sandwich nhiều tầng
tầng
xếp lớp
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Đánh đầu về góc xa
buổi ra mắt phim
Chiến lược thích ứng
mưu kế, thủ đoạn
sự tranh chấp; sự phản đối
người nhai
có óc thẩm mỹ, trang nhã, lịch sự
con cái hoặc con cái của một con vật cái