I ordered a variety sandwich for lunch.
Dịch: Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich đa dạng cho bữa trưa.
The café offers a variety sandwich with different fillings.
Dịch: Quán cà phê có bánh sandwich đa dạng với nhiều loại nhân khác nhau.
bánh sandwich đa dạng
bánh sandwich trộn
bánh sandwich
đặt nhân
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
người đàn ông ở Bình Dương
báo cáo sản lượng
thu hoạch nông sản
giá treo
cựu chủ tịch
biến chỉ thị
mức độ không đồng đều
đánh giá năng lực