I ordered a variety sandwich for lunch.
Dịch: Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich đa dạng cho bữa trưa.
The café offers a variety sandwich with different fillings.
Dịch: Quán cà phê có bánh sandwich đa dạng với nhiều loại nhân khác nhau.
bánh sandwich đa dạng
bánh sandwich trộn
bánh sandwich
đặt nhân
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chiến dịch truyền bá
hoàng hôn
cụ thể, đặc thù
Màn xuất hiện ấn tượng
thời gian nghỉ
kể lại trải nghiệm
Thiết kế sắc nét
tuyển thủ Việt Nam