I check my news feed every morning.
Dịch: Tôi kiểm tra bảng tin của mình mỗi sáng.
The news feed is full of interesting articles.
Dịch: Bảng tin chứa đầy những bài viết thú vị.
bảng tin mạng xã hội
luồng thông tin
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Đúng tiến độ
Đưa ra nhận xét
cát vàng
bouquet cô dâu
bảng hướng dẫn
Chăm sóc người cao tuổi
xử lý tiêu chuẩn
quyền tham gia tổ chức