The electrical panel needs a thorough inspection.
Dịch: Bảng điện cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
He installed a new electrical panel in his house.
Dịch: Anh ấy đã lắp đặt một bảng điện mới trong nhà.
bảng cấp điện
bảng phân phối
điện
điện hóa
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
chị gái yêu thương
tài năng nghệ thuật
nghề tiếp thị
từng cái một
ứng dụng IoT
chuyển hóa ưu thế
bãi biển sỏi
xe ngựa, toa xe