The play received rave reviews from critics.
Dịch: Vở kịch nhận được những lời khen ngợi hết lời từ các nhà phê bình.
Her performance earned rave reviews.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy nhận được những đánh giá во cùng tích cực.
bài đánh giá во cùng tốt đẹp
bài đánh giá đầy nhiệt huyết
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
tì vết ngoại hình
Hoạt động bí mật
Vô tổ chức, không có trật tự
hoa trumpet
sự ngây thơ, sự trong trắng
diện mạo phổ biến
bột sữa
các nhân vật lịch sử