The product had a physical blemish on its surface.
Dịch: Sản phẩm có một tì vết ngoại hình trên bề mặt của nó.
The car was sold at a discount because of a physical blemish.
Dịch: Chiếc xe được bán với giá chiết khấu vì có một tì vết ngoại hình.
Sự siêng năng bù đắp cho trí thông minh.