He suffered from delusions of grandeur.
Dịch: Anh ấy mắc chứng ảo tưởng về sự vĩ đại.
She is under the delusion that she will pass the exam.
Dịch: Cô ấy đang ảo tưởng rằng cô ấy sẽ đậu kỳ thi.
Ảo giác
Ảo ảnh
Hoang tưởng
Một cách hoang tưởng
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
da liễu thẩm mỹ
hầu tước
trách nhiệm tài chính
thẻ sinh trắc học
xe điện
hoa thuỷ tiên
hợp đồng dịch vụ
khu vực an ninh