His performance influenced the game significantly.
Dịch: Màn trình diễn của anh ấy đã ảnh hưởng đáng kể đến trận đấu.
The coach's strategy influenced the game's outcome.
Dịch: Chiến thuật của huấn luyện viên đã ảnh hưởng đến kết quả trận đấu.
tác động đến trận đấu
gây ảnh hưởng đến trận đấu
sự ảnh hưởng
ảnh hưởng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
tính khác biệt
Nhà sản xuất sữa
dòng bùn
Điều trị môi dưỡng ẩm
nhóm biên tập
một ngày nào đó
thỏa thuận vốn
nghệ thuật số