We are planning on restaurant dining this weekend.
Dịch: Chúng tôi dự định đi ăn ở nhà hàng vào cuối tuần này.
Restaurant dining offers a variety of cuisines.
Dịch: Ăn uống tại nhà hàng cung cấp nhiều món ăn khác nhau.
ăn ngoài
ăn uống bên ngoài
nhà hàng
dùng bữa
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
hạ thân nhiệt tạm thời
giảm
Ngũ Hành Sơn
Người Lào
tiêu chuẩn về đẹp phi thực tế
môn thể thao đấu bò
Mắc nợ, nợ nần
sự thuần hóa