She is very telegenic.
Dịch: Cô ấy rất ăn ảnh.
He has a telegenic smile.
Dịch: Anh ấy có một nụ cười rất dễ lên hình.
Ăn ảnh
Hấp dẫn
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
Tái cấu trúc
Phát triển sản xuất năng lượng
Huy chương đồng SEA Games
chất tẩy rửa
sạc điện, tiền phí
Lãnh đạo nhóm
dầu dễ bay hơi
khách mời