Have you listened to her latest album?
Dịch: Bạn đã nghe album mới nhất của cô ấy chưa?
Their latest album was a commercial success.
Dịch: Album mới nhất của họ đã thành công về mặt thương mại.
album mới nhất
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
những hoạt động thường nhật
Chiến lược an ninh
sự chèo thuyền
cấp địa phương
tận tâm luyện tập
miếng vải vụn
không bị ai kèm
ngành điều dưỡng