The wood stairs creaked under his weight.
Dịch: Cầu thang gỗ kêu cót két dưới sức nặng của anh.
They installed new wood stairs in the house.
Dịch: Họ đã lắp đặt cầu thang gỗ mới trong nhà.
cầu thang gỗ
gỗ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Sự quở trách, mắng mỏ
khoảng cách thời gian
thiệt hại nặng nề
tân binh làng nhạc Việt
cá voi lọc
bờ biển
cá hồi
thảm hại