The video subject is about climate change.
Dịch: Chủ đề của video là về biến đổi khí hậu.
What video subject are you planning to cover?
Dịch: Bạn định thực hiện video về chủ đề gì?
chủ đề video
đề tài video
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chăn chống cháy
Gương hội tụ
đầy niềm vui, thú vị
sợi cashmere
Người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị.
cua gạo
đời sống hoang sơ
bên ngoài tươi cười