She ordered vermicelli with grilled pork for lunch.
Dịch: Cô ấy gọi bún thịt nướng để dùng bữa trưa.
The restaurant specializes in vermicelli with grilled pork.
Dịch: Nhà hàng chuyên về bún thịt nướng.
bún thịt nướng
bát bún thịt nướng
bún
thịt nướng
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
âm thầm gây bệnh
Kiểm toán tài sản
nhu cầu rau quả
tiệc cưới
Hành trình trông ngóng
vải thông gió
làm việc cho
khoa học phòng thí nghiệm lâm sàng