Her unwavering effort led to success.
Dịch: Nỗ lực kiên định của cô ấy đã dẫn đến thành công.
He approached the challenge with unwavering effort.
Dịch: Anh ấy đã đối mặt với thử thách bằng nỗ lực kiên định.
nỗ lực kiên trì
nỗ lực vững chắc
nỗ lực
phấn đấu
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
treo khăn ướt
Biển tên, bảng tên
thói quen này
người lớn tuổi
Ôn tập, xem lại kiến thức đã học
Cơm chiên trứng
cái phễu
Cục thông tin