Her unwavering effort led to success.
Dịch: Nỗ lực kiên định của cô ấy đã dẫn đến thành công.
He approached the challenge with unwavering effort.
Dịch: Anh ấy đã đối mặt với thử thách bằng nỗ lực kiên định.
nỗ lực kiên trì
nỗ lực vững chắc
nỗ lực
phấn đấu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Giao tiếp bằng hình ảnh
phòng xông hơi
góc nhìn mới
nhận thức sớm
cơ sở vật chất
người giải quyết vấn đề
đèn giao thông
di vật, hiện vật