Their position had become untenable.
Dịch: Vị trí của họ đã trở nên không thể giữ được.
The scandal made his position in the company untenable.
Dịch: Vụ bê bối khiến vị trí của anh ấy trong công ty trở nên không thể duy trì được.
Vật dụng cần thiết để đối phó với khủng hoảng hoặc tình huống khẩn cấp