The children played unsupervised in the park.
Dịch: Bọn trẻ chơi không bị ai kèm trong công viên.
The unsupervised experiment led to unexpected results.
Dịch: Thí nghiệm không bị giám sát dẫn đến những kết quả bất ngờ.
Chuyên môn hóa kinh tế nước ngoài
Cụm từ chỉ một hệ thống các thiên hà hoặc các cấu trúc lớn trong vũ trụ liên quan chặt chẽ với nhau.