Underwater diving requires proper training and equipment.
Dịch: Lặn dưới nước yêu cầu phải có đào tạo và trang bị đúng cách.
He enjoys underwater diving in coral reefs.
Dịch: Anh ấy thích lặn dưới nước ở các rạn san hô.
lặn bình khí
lặn tự do
người lặn
lặn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Người cao tuổi
trọng tâm chính
đỉnh
ban tuyển chọn
cuộc sống tâm linh
Vòng nguyệt quế
nhà văn
nhân viên y tế