The prisoner was subjected to torture.
Dịch: Người tù đã bị tra tấn.
They used various methods of torture to extract information.
Dịch: Họ đã sử dụng nhiều phương pháp tra tấn để thu thập thông tin.
dằn vặt
đau đớn
kẻ tra tấn
tra tấn
02/01/2026
/ˈlɪvər/
hoạt động ngoài trời
các bên chịu trách nhiệm
Giao thông tắc nghẽn
ống khói
hệ hô hấp
bài kiểm tra năng lực
kiếm tiền trang trải
Ẩn họa