The technical level of this project is very high.
Dịch: Mức độ kỹ thuật của dự án này rất cao.
We need to assess the technical level of our staff.
Dịch: Chúng ta cần đánh giá mức độ kỹ thuật của nhân viên.
tiêu chuẩn kỹ thuật
trình độ kỹ năng
công nghệ
kỹ thuật
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Sự thay đổi
xa cách dần
sự nhận hoặc tiếp nhận
Cơn sốt áo gile
da bớt đổ dầu
phòng bưu chính
Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông
Vừa tiện dụng vừa hấp dẫn