She has a very sophisticated taste in movies.
Dịch: Cô ấy có gu thẩm mỹ điện ảnh rất tinh tế.
His taste in movies is quite different from mine.
Dịch: Khẩu vị điện ảnh của anh ấy khá khác với tôi.
sở thích phim ảnh
gu phim
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sếp, người đứng đầu, người quản lý
tình trạng người vô gia cư
khu vực đã định cư
áo choàng mặc ở nhà
nhà tồi tàn, nhà xập xệ
Ngày lễ hội
mẫu động vật hoang dã
Tài sản vô hình